油燜 yóu mèn · du muộn Hán Việt: du muộn · Pinyin: yóu mèn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 燜 (muộn)Pinyinyóu mènHán Việtdu muộnCấu tạo油 + 燜 · du + muộn nghĩa thành phần: du + muộn Nghĩa EngCihui 油燜 óumèn v. braise