油猾 yóu huá·du hoạt Hán Việt: du hoạt · Pinyin: yóu huá Tổng quan ranh mãnh 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.狡黠; 不诚恳,不老实。 Cấu tạo: 油 (du) + 猾 (hoạt)Pinyinyóu huáHán Việtdu hoạtTừ loạitínhCấu tạo油 + 猾 · du + hoạt nghĩa thành phần: du + hoạt Nghĩa ViệtCihui lém lỉnhMainlandTân Hoa Tự Điển 1.狡黠; 不诚恳,不老实。EngCihui sly; slick Từ liên quan Gần nghĩa油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商