油璧車 yóu bì chē · du bích xa Hán Việt: du bích xa · Pinyin: yóu bì chē Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 璧 (bích) + 車 (xa)Pinyinyóu bì chēHán Việtdu bích xaCấu tạo油 + 璧 + 車 · du + bích + xa nghĩa thành phần: du + bích + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即油壁车。Tân Hoa Tự Điển 1.即油壁车。