油瓦

yóu wǎ du ngõa

Hán Việt: du ngõa · Pinyin: yóu wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种半透明的瓦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种半透明的瓦。