油盏

yóu zhǎndu trản

Hán Việt: du trản · Pinyin: yóu zhǎn

Tổng quan

đèn chòi canh; đèn bến cảng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.油灯。

Cấu tạo: 油 (du) + 盞 (trản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn dầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.油灯。
  • Kaggle Zh-Vi cresset

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商