油盞

yóu zhǎn du trản

Hán Việt: du trản · Pinyin: yóu zhǎn

Tổng quan

đèn chòi canh; đèn bến cảng

Cấu tạo: (du) + (trản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn chòi canh; đèn bến cảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油灯。