油盐气 du diêm khí Hán Việt: du diêm khí Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 鹽 (diêm) + 氣 (khí)Hán Việtdu diêm khíTừ loạidanhCấu tạo油 + 鹽 + 氣 · du + diêm + khí nghĩa thành phần: du + diêm + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất lượng kémBiên soạn 油鹽氣 óu-yánqì n. low/coarse qualityEngCihui 油鹽氣 óu-yánqì n. low/coarse quality Từ liên quan Gần nghĩa油盐酱醋 · 油盐店 · 油盐