油蓋

yóu gài du cái

Hán Việt: du cái · Pinyin: yóu gài

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指油漆彩绘的车盖; 即油伞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指油漆彩绘的车盖。 2.即油伞。

Eng

  • Cihui 油蓋 óugài n. 1. painted top of a carriage/cart 2. oiled-paper umbrella