油眼 du nhãn Hán Việt: du nhãn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 眼 (nhãn)Hán Việtdu nhãnCấu tạo油 + 眼 · du + nhãn nghĩa thành phần: du + nhãn Nghĩa EngCihui 油眼 óuyǎn n. oil hole