油碧車 yóu bì chē · du bích xa Hán Việt: du bích xa · Pinyin: yóu bì chē Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 碧 (bích) + 車 (xa)Pinyinyóu bì chēHán Việtdu bích xaCấu tạo油 + 碧 + 車 · du + bích + xa nghĩa thành phần: du + bích + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用油漆塗飾的華麗車子,為古代貴族婦女所乘坐。《聊齋志異.卷一一.黃英》:「歸至中途,遇一少年,跨蹇從油碧車,丰姿灑落。」也作「油壁車」。