油礦

yóu kuàng du quáng

Hán Việt: du quáng · Pinyin: yóu kuàng

Tổng quan

mỏ dầu: giếng dầu/nơi khai thác dầu mỏ

Cấu tạo: (du) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ dầu: giếng dầu/nơi khai thác dầu mỏ
  • Cihui 1. mỏ dầu; giếng dầu。蘊藏在地下的石油礦床。 2. nơi khai thác dầu mỏ。開採石油的地方。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蘊藏在地下的原油礦床。 2.開採原油的地方。

Eng

  • Cihui 油礦 yóukuàng n. oil deposit/field M:⁴zuò