油票 du phiếu Hán Việt: du phiếu Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 票 (phiếu)Hán Việtdu phiếuCấu tạo油 + 票 · du + phiếu nghĩa thành phần: du + phiếu Nghĩa EngCihui 油票 yóupiào n. 1. edible-oil coupon 2. gasoline coupon M:¹zhāng