油簍

yóu lǒu du lâu

Hán Việt: du lâu · Pinyin: yóu lǒu

Tổng quan

bình dầu

Cấu tạo: (du) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình dầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口小腹大的篓子,用竹篾、荆条等编成,里面糊纸,并涂上桐油和其他涂料,用来盛油等。

Eng

  • Cihui 油簍 óulǒu n. rattan oil container M:ge/²zhī