油粉

yóu fěn du phấn

Hán Việt: du phấn · Pinyin: yóu fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指化妆用品; 借指妓户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指化妆用品。 2.借指妓户。