油糍

yóu cídu tư

Hán Việt: du tư · Pinyin: yóu cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种油煎的糯米食品。

Cấu tạo: 油 (du) + 餈 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种油煎的糯米食品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商