油素

yóu sù du tố

Hán Việt: du tố · Pinyin: yóu sù

Tổng quan

ụa trắng, mặt lụa bóng láng. du tố du tố ☆Lụa trắng, mặt lụa bóng láng.

Cấu tạo: (du) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụa trắng, mặt lụa bóng láng. du tố du tố ☆Lụa trắng, mặt lụa bóng láng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古人作書畫所用的白色細絹。漢.揚雄〈答劉歆書〉:「雄常把三寸弱翰,齎油素四尺,以問其異語。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光滑的白绢。多用于书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光滑的白绢。多用于书画。

Eng

  • Cihui 油素 óusù n. fine silk for painting/calligraphy