油紫 yóu zǐ · du tử Hán Việt: du tử · Pinyin: yóu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 紫 (tử)Pinyinyóu zǐHán Việtdu tửCấu tạo油 + 紫 · du + tử nghĩa thành phần: du + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑紫色。Tân Hoa Tự Điển 1.黑紫色。