油綠

yóu lǜ du lục

Hán Việt: du lục · Pinyin: yóu lǜ

Tổng quan

màu xanh bóng

Cấu tạo: (du) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu xanh bóng。有光澤的深綠色。 雨後,麥田一片油綠。 cánh đồng lúa xanh mơn mởn sau cơn mưa.
  • Cihui màu xanh bóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種綠豆。明.李時珍《本草綱目.卷二四.穀部.綠豆》:「皮薄而粉多,粒小而色深者為油綠。」 2.有光澤的綠色。如:「擎天崗上那一片油綠的草地,總是教遊客們駐足不忍離去。」

Eng

  • Cihui 油綠 óulǜ n. glossy dark green