油綢 du trù Hán Việt: du trù Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 綢 (trù)Hán Việtdu trùCấu tạo油 + 綢 · du + trù nghĩa thành phần: du + trù Nghĩa EngCihui 油綢 óuchóu n. oiled silk M:²kuài/¹pǐ