油繩 yóu shéng · du thằng Hán Việt: du thằng · Pinyin: yóu shéng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 繩 (thằng)Pinyinyóu shéngHán Việtdu thằngCấu tạo油 + 繩 · du + thằng nghĩa thành phần: du + thằng