油纜

yóu lǎndu lãm

Hán Việt: du lãm · Pinyin: yóu lǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.系船用的涂有桐油的粗绳子。

Cấu tạo: 油 (du) + 纜 (lãm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油價 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商