油絡 yóu luò · du lạc Hán Việt: du lạc · Pinyin: yóu luò Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 絡 (lạc)Pinyinyóu luòHán Việtdu lạcCấu tạo油 + 絡 · du + lạc nghĩa thành phần: du + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种丝质网状的车饰。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种丝质网状的车饰。