油絹 yóu juàn · du quyên Hán Việt: du quyên · Pinyin: yóu juàn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 絹 (quyên)Pinyinyóu juànHán Việtdu quyênCấu tạo油 + 絹 · du + quyên nghĩa thành phần: du + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细薄光滑的丝织品。Tân Hoa Tự Điển 1.细薄光滑的丝织品。