油繩

yóu shéng du thằng

Hán Việt: du thằng · Pinyin: yóu shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即麻花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即麻花。