油纜

yóu lǎn du lãm

Hán Việt: du lãm · Pinyin: yóu lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系船用的涂有桐油的粗绳子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系船用的涂有桐油的粗绳子。