油罐車
du quán xa
Hán Việt: du quán xa · Pinyin: yóu guàn chē
Tổng quan
xe bồn chở dầu | xe bồn chở nhiên liệu
Nghĩa
Việt
- Cihui xe bồn chở dầu | xe bồn chở nhiên liệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種運輸石油煉製品的車輛。車身通常為橢圓柱形的鋼製容器,油料可直接利用管道輸入或輸出,不需另用容器盛裝運輸,故稱為「油罐車」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专门运输石油的车辆,车身通常为圆形或扁圆形大铁罐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专门运输石油的车辆,车身通常为圆形或扁圆形大铁罐。
Eng
- CC-CEDICT oil tanker truck|fuel tanker
- Cihui oil tanker truck; fuel tanker