油翼 yóu yì · du dực Hán Việt: du dực · Pinyin: yóu yì Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 翼 (dực)Pinyinyóu yìHán Việtdu dựcCấu tạo油 + 翼 · du + dực nghĩa thành phần: du + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和恭谨。Tân Hoa Tự Điển 1.温和恭谨。