油耗

yóu hào du háo

Hán Việt: du háo · Pinyin: yóu hào

Tổng quan

mức tiêu thụ nhiên liệu

Cấu tạo: (du) + (háo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức tiêu thụ nhiên liệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (车辆、机器等)机油、柴油、汽油等的消耗量:降低~。

Eng

  • CC-CEDICT fuel consumption
  • Cihui fuel consumption