油聽 du thính Hán Việt: du thính Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 聽 (thính)Hán Việtdu thínhCấu tạo油 + 聽 · du + thính nghĩa thành phần: du + thính Nghĩa EngCihui 油聽 óutīng n. oil can