油腳 yóu jiǎo · du cước Hán Việt: du cước · Pinyin: yóu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 腳 (cước)Pinyinyóu jiǎoHán Việtdu cướcCấu tạo油 + 腳 · du + cước nghĩa thành phần: du + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 油底子。EngCihui 油腳 óujiǎo n. oil dregs