油腥 yóu xīng · du tinh Hán Việt: du tinh · Pinyin: yóu xīng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 腥 (tinh)Pinyinyóu xīngHán Việtdu tinhCấu tạo油 + 腥 · du + tinh nghĩa thành phần: du + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指鱼﹑肉类食品。Tân Hoa Tự Điển 1.借指鱼﹑肉类食品。