油膩膩

yóu nì nì du nị nị

Hán Việt: du nị nị · Pinyin: yóu nì nì

Tổng quan

thớ lợ, ngọt xớt

Cấu tạo: (du) + (nị) + (nị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thớ lợ, ngọt xớt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容含油脂多; 形容满是油污。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容含油脂多。 2.形容满是油污。