油舱

du thương

Hán Việt: du thương

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 艙 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồn dầu
  • Biên soạn 油艙 yóucāng* n. oil tank; feul tank (of a ship) M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 油艙 yóucāng* n. oil tank; feul tank (of a ship) M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商