油花

yóu huā du hoa

Hán Việt: du hoa · Pinyin: yóu huā

Tổng quan

mảng mỡ nổi trên bề mặt chất lỏng | giảo hoạt và phóng đãng

Cấu tạo: (du) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảng mỡ nổi trên bề mặt chất lỏng | giảo hoạt và phóng đãng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱液態食物表面浮著的油滴。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汤或带汤食物表面上浮着的油滴; 油滑轻浮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汤或带汤食物表面上浮着的油滴。 2.油滑轻浮。

Eng

  • CC-CEDICT grease or fat blobs at the surface of a liquid|tricky and dissolute
  • Cihui grease or fat blobs at the surface of a liquid; tricky and dissolute