油藏
du tàng
Hán Việt: du tàng · Pinyin: yóu cáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儲存於地質構造上,封閉儲油層內的原油。如:「阿拉伯半島上的油藏甚豐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 储存在油捕中的石油叫"油藏"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.储存在油捕中的石油叫"油藏"。
Eng
- Cihui 油藏 óucáng n. oil deposit; oil pool