油衫 yóu shān · du sam Hán Việt: du sam · Pinyin: yóu shān Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 衫 (sam)Pinyinyóu shānHán Việtdu samCấu tạo油 + 衫 · du + sam nghĩa thành phần: du + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即油衣。Tân Hoa Tự Điển 1.即油衣。