油裙

yóu qún du quần

Hán Việt: du quần · Pinyin: yóu qún

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (quần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烹飪時腰上所繫的圍裙,以防衣服沾染油漬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围裙。系在身前用以防止油污,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围裙。系在身前用以防止油污,故称。

Eng

  • Cihui 油裙 óuqún n. apron (of a cook/etc.) M:¹tiáo