油角 yóujiǎo · du giác Hán Việt: du giác · Pinyin: yóujiǎo Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 角 (giác)PinyinyóujiǎoHán Việtdu giácCấu tạo油 + 角 · du + giác nghĩa thành phần: du + giác Nghĩa EngCihui jau gok