油質

yóu zhì du chất

Hán Việt: du chất · Pinyin: yóu zhì

Tổng quan

tính chất nhờn, tính chất có dầu, sự trơn tru, sự trôi chảy, tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...)

Cấu tạo: (du) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất nhờn, tính chất có dầu, sự trơn tru, sự trôi chảy, tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...)