油路

yóu lù du lộ

Hán Việt: du lộ · Pinyin: yóu lù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汽车、机器设备等输油的管路:清洗~丨这辆车~有些不畅;输送原油的通道:开辟海上新~丨保护~安全。