油輟車 yóu chuò chē · du xuyết xa Hán Việt: du xuyết xa · Pinyin: yóu chuò chē Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 輟 (xuyết) + 車 (xa)Pinyinyóu chuò chēHán Việtdu xuyết xaCấu tạo油 + 輟 + 車 · du + xuyết + xa nghĩa thành phần: du + xuyết + xa