油辍 yóu chuò · du xuyết Hán Việt: du xuyết · Pinyin: yóu chuò Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 辍 (xuyết)Pinyinyóu chuòHán Việtdu xuyếtCấu tạo油 + 辍 · du + xuyết nghĩa thành phần: du + xuyết