油裏滑 yóu lǐ huá · du lí hoạt Hán Việt: du lí hoạt · Pinyin: yóu lǐ huá Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 裏 (lí) + 滑 (hoạt)Pinyinyóu lǐ huáHán Việtdu lí hoạtCấu tạo油 + 裏 + 滑 · du + lí + hoạt nghĩa thành phần: du + lí + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容非常狡猾。Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常狡猾。