油鋸手 du cứ thủ Hán Việt: du cứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 鋸 (cứ) + 手 (thủ)Hán Việtdu cứ thủCấu tạo油 + 鋸 + 手 · du + cứ + thủ nghĩa thành phần: du + cứ + thủ Nghĩa EngCihui 油鋸手 óujùshǒu n. chain-saw operator M:ge/¹míng