油鐺

yóu dāng du đang

Hán Việt: du đang · Pinyin: yóu dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盛有沸油的锅。比喻险境; 沾有油脂的锅。指烧菜的锅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指盛有沸油的锅。比喻险境。 2.沾有油脂的锅。指烧菜的锅。