油鑊

yóu huò du hoạch

Hán Việt: du hoạch · Pinyin: yóu huò

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油锅。比喻险境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油锅。比喻险境。