油頭 yóu tóu · du đầu Hán Việt: du đầu · Pinyin: yóu tóu Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 頭 (đầu)Pinyinyóu tóuHán Việtdu đầuCấu tạo油 + 頭 · du + đầu nghĩa thành phần: du + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人狡滑輕浮。元.無名氏《陳州糶米》第四折:「劉衙內原非令器,楊金吾更是油頭,奉勅旨陳州糶米,改官價擅自徵收。」