油駁 du bác Hán Việt: du bác Tổng quan tàu dầu Cấu tạo: 油 (du) + 駁 (bác)Hán Việtdu bácTừ loạidanhCấu tạo油 + 駁 · du + bác nghĩa thành phần: du + bác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tàu dầuBiên soạn oil barge/tank barge M:¹tiáoEngCihui 油駁 óubó n. oil barge/tank barge M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油價 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商