油駁
du bác
Hán Việt: du bác
Tổng quan
xà lan chở dầu: tàu dầu
Nghĩa
Việt
- Cihui xà lan chở dầu; tàu dầu。運輸散裝油類的駁船。
- Cihui xà lan chở dầu: tàu dầu
Eng
- Cihui 油駁 óubó n. oil barge/tank barge M:¹tiáo
Hán Việt: du bác
xà lan chở dầu: tàu dầu