油鬼 yóu guǐ · du quỷ Hán Việt: du quỷ · Pinyin: yóu guǐ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 鬼 (quỷ)Pinyinyóu guǐHán Việtdu quỷCấu tạo油 + 鬼 · du + quỷ nghĩa thành phần: du + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種油炸的發酵麵食。也稱為「油條」、「油炸果」。MainlandTân Hoa Tự Điển 油炸鬼。