油鴟 du si Hán Việt: du si Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 鴟 (si)Hán Việtdu siCấu tạo油 + 鴟 · du + si nghĩa thành phần: du + si Nghĩa EngCihui 油鴟 óuchī n. <zoo.> oilbird M:²zhī