油雞蛋 du kê đản Hán Việt: du kê đản Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 雞 (kê) + 蛋 (đản)Hán Việtdu kê đảnCấu tạo油 + 雞 + 蛋 · du + kê + đản nghĩa thành phần: du + kê + đản Nghĩa EngCihui 油雞蛋 óujīdàn n. large hen's eggs M:ge/²zhī